khoáng đạt

Học thuật
Thân thiện
khoáng đạt

Tâm hồn khoáng đạt của cô ấy thể hiện qua nụ cười rạng rỡ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng rãi thanh thoát, không gò bó: "Khoáng đạt" mô tả một trạng thái, phong cách hoặc tính cách rộng mở, tự do, không bị ràng buộc bởi những quy tắc cứng nhắc hay suy nghĩ hẹp hòi.
    • Phóng khoáng, rộng lượng: "Khoáng đạt" còn có thể chỉ tấm lòng rộng rãi, không so đo, tính tình phóng khoáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phong cảnh nơi đây thật khoáng đạt với cánh đồng bát ngát bầu trời cao rộng. (Cảnh vậtđây thật rộng rãi thanh thoát với cánh đồng mênh mông bầu trời cao rộng.)
    • Ông ấy một tâm hồn khoáng đạt, luôn sẵn sàng tha thứ giúp đỡ mọi người. (Ông ấy một tâm hồn rộng mở, luôn sẵn sàng tha thứ giúp đỡ mọi người.)
    • Lối viết văn của nhà văn này rất khoáng đạt, không bị gò bó bởi bất kỳ khuôn mẫu nào. (Cách viết văn của nhà văn này rất phóng khoáng, không bị gò bó bởi bất kỳ khuôn mẫu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tầm nhìn khoáng đạt": chỉ một cách nhìn xa trông rộng, không bị giới hạn bởi những điều nhỏ nhặt, trước mắt.

    • Nhà lãnh đạo ấy một tầm nhìn khoáng đạt về tương lai của đất nước. (Nhà lãnh đạo ấy một tầm nhìn xa rộng về tương lai của đất nước.)
  • "Tính cách khoáng đạt": chỉ một tính tình phóng khoáng, cởi mở, dễ dàng hòa đồng.

    • Nhờ tính cách khoáng đạt anh ấy rất nhiều bạn . (Nhờ tính cách phóng khoáng anh ấy rất nhiều bạn .)
Biến thể từ gần giống
  • Khoáng (tính từ): rộng rãi, mênh mông (thường dùng cho không gian).

    • Cánh đồng khoáng đãi. (Cánh đồng rộng rãi, mênh mông.)
  • Đạt (động từ/tính từ): đạt được, thông suốt. (Trong từ "khoáng đạt", "đạt" mang nghĩa thông suốt, thoải mái).

Từ đồng nghĩa
  • Phóng khoáng: rộng rãi, hào phóng, không chật hẹp về tư tưởng hay vật chất.
  • Rộng rãi: không gian lớn hoặc tính cách cởi mở, không hẹp hòi.
  • Thoáng đãng: (về không gian) rộng gió nhẹ, tạo cảm giác dễ chịu; (về tính cách) cởi mở.
Từ trái nghĩa
  • Chật hẹp: hẹp về không gian hoặc hẹp hòi về tư tưởng.
  • Gò bó: bị bó buộc, không được tự do.
  • Nhỏ nhen: tính toán, so đo những điều nhỏ nhặt, không rộng lượng.
khoáng đạt

Tâm hồn khoáng đạt của cô ấy thể hiện qua nụ cười rạng rỡ.

  1. t. Rộng rãi thanh thoát, không gò bó. Lời thơ khoáng đạt. Tâm hồn khoáng đạt.

Từ gần giống